khúc cuộn
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Nếp gấp, phần gấp lại: "khúc cuộn" chỉ một phần của cơ quan hoặc mô trong cơ thể bị cuộn tròn hoặc gấp lại, thường thấy trong cấu trúc giải phẫu như ruột non hoặc ốc tai.
- Vùng cuộn xoắn: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "khúc cuộn" mô tả một đoạn hoặc vùng có hình dạng cuộn tròn, tạo thành các vòng hoặc nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khúc cuộn của ruột non giúp tăng diện tích hấp thụ chất dinh dưỡng. (Nếp gấp của ruột non làm tăng bề mặt tiếp xúc để hấp thụ thức ăn.)
- Bác sĩ phát hiện một khúc cuộn bất thường trong ống tiêu hóa của bệnh nhân. (Bác sĩ thấy một đoạn cuộn xoắn không bình thường trong đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khúc cuộn ruột": phần ruột non hoặc ruột già bị cuộn lại, thường dùng trong giải phẫu hoặc y học.
- Khúc cuộn ruột có thể gây tắc nghẽn nếu không được điều trị. (Đoạn ruột bị cuộn có thể gây tắc nếu không chữa kịp.)
"khúc cuộn ốc tai": cấu trúc xoắn ốc trong tai trong, liên quan đến thính giác.
- Khúc cuộn ốc tai chứa các tế bào lông giúp cảm nhận âm thanh. (Phần cuộn của ốc tai có các tế bào lông để nhận biết tiếng động.)
Biến thể và từ gần giống
Cuộn (động từ): hành động xoắn tròn, gấp lại.
- Cô ấy cuộn tờ giấy thành một ống nhỏ. (Cô ấy xoắn tờ giấy lại thành hình ống.)
Nếp gấp (danh từ): phần gấp lại của một bề mặt, tương tự khúc cuộn nhưng ít chuyên ngành hơn.
- Nếp gấp của da có thể thay đổi theo tuổi tác. (Các đường gấp trên da thay đổi khi già đi.)
Từ đồng nghĩa
- Nếp cuộn: phần gấp xoắn, thường dùng trong sinh học.
- Vòng xoắn: hình dạng cuộn tròn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Khúc uốn: đoạn cong, gấp khúc, gần nghĩa với khúc cuộn nhưng không chỉ rõ sự cuộn tròn.
Thành ngữ liên quan
- Cuộn tròn như ốc: mô tả hình dạng cuộn xoắn chặt chẽ, giống với khúc cuộn trong giải phẫu.
- Ruột non cuộn tròn như ốc trong ổ bụng. (Ruột non xoắn lại giống hình ốc trong bụng.)